Hạng Nhì Brazil Regular Season - 28 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Botafogo SP
1 - 3 H1 1-1
Đội khách Goias
Ngày 05:30 · 15/09
Sân đấu Estadio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Trọng tài A. Gomes Stefano
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 28
Ngày 15/09
Sân đấu Estadio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài A. Gomes Stefano

Dự đoán

Botafogo SP 10% Hòa 45% Goias 45%

Double chance : draw or Goias

Bảng xếp hạng · 2026

16 Botafogo SP 28 trận 31 điểm
12 Goias 28 trận 39 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Botafogo SP 1 - 3 Goias
Hạng Nhì Brazil Goias 1 - 0 Botafogo SP
Hạng Nhì Brazil Goias 2 - 3 Botafogo SP
Hạng Nhì Brazil Botafogo SP 0 - 1 Goias
Hạng Nhì Brazil Botafogo SP 1 - 0 Goias
Hygor Normal Goal Botafogo SP
Jean Carlos Normal Goal · Kiến tạo: Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino Goias
Lucas Rodrigues Yellow Card Goias
Matheus Sales Substitution 1 · Kiến tạo: José Hugo Sousa dos Santos Botafogo SP
Arthur Caíke Substitution 2 · Kiến tạo: Thiago Henrique Moraes Botafogo SP
Tadeu Antonio Ferreira Penalty Goias
Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino Normal Goal · Kiến tạo: Jean Carlos Goias
Morelli Substitution 3 · Kiến tạo: Wesley Santos Botafogo SP
Kelvin Giacobe·Alves dos Santos Substitution 4 · Kiến tạo: Marco Antonio de Freitas Batistussi Botafogo SP
Wesley Santos Yellow Card Botafogo SP
Filipe Machado Yellow Card Goias
Gabriel de Souza Inocencio Yellow Card Botafogo SP
Pedro Junqueira de Oliveira Substitution 1 · Kiến tạo: Danilo Cunha Goias
Gabriel de Souza Inocencio Substitution 5 · Kiến tạo: Jonathan Botafogo SP
Patrick Brey Missed Penalty Botafogo SP
Carlos Eduardo de Sousa Leopoldino Substitution 2 · Kiến tạo: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro Goias
João Paulo Ferreira Lourenço Substitution 3 · Kiến tạo: Adilson dos Anjos Oliveira Goias
Adilson dos Anjos Oliveira Yellow Card Goias
Filipe Machado Substitution 4 · Kiến tạo: Guilherme Baldoria de Camargo Goias
Jean Carlos Substitution 5 · Kiến tạo: Geirton Marques Aires Goias
Marco Antonio de Freitas Batistussi Yellow Card Botafogo SP
Jonathan Yellow Card Botafogo SP

Botafogo SP

4-3-1-2

Huấn luyện viên Cláudio Tencati

Đội hình xuất phát

  • 1 Victor Souza G
  • 22 Gabriel Inocêncio D
  • 4 Vilar D
  • 13 Wallace D
  • 6 Patrick Brey D
  • 8 Everton Morelli M
  • 20 Yuri Felipe Santos da Conceição M
  • 16 Matheus Sales M
  • 7 Kelvin M
  • 9 Hygor F
  • 18 Arthur Caíke F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Jonathan D
  • 29 Thiago Henrique M
  • 34 Badaró D
  • 23 Wesley Pinheiro Santos F
  • 30 Zé Hugo F
  • 31 Pedro Henrique D
  • 26 Felipe Vieira D
  • 12 Jordan G
  • 3 Ericson D
  • 28 Marco Antônio M
  • 17 Guilherme Queiróz F
  • 21 Jadson Alves de Lima F

Goias

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mozart

Đội hình xuất phát

  • 23 Tadeu G
  • 25 Luis Fellipe D
  • 3 Luiz Felipe D
  • 14 Lucas Ribeiro D
  • 54 Djalma Silva D
  • 35 Luquinhas M
  • 5 Filipe Machado M
  • 21 Jean Carlos Alves Ferreira M
  • 97 Lourenço M
  • 17 Pedro Junqueira M
  • 40 Kadu F

Cầu thủ dự bị

  • 29 Murilo Camara D
  • 18 Cadu F
  • 10 Lucas Lima M
  • 55 Guilherme Baldória M
  • 11 Felipe Clemente F
  • 66 Danilo Cunha D
  • 16 Julio César Gouvea De Souza D
  • 28 Gegê M
  • 1 Thiago Rodrigues G
  • 27 Wellington Rato M
  • 8 Juninho M
Botafogo SP
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Goias
255 Chuyền chính xác 338
10 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 6
4 Sút bị chặn 5
10 Free Kicks 14
3 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 1
331 Tổng đường chuyền 422
14 Tổng cú sút 16
4 Thẻ vàng 3
6 Phạt góc 7
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Botafogo SP Goias

1X2

1 2.3 X 2.88 2 3.5

AH

H +1 1.1 A -1 1.24

O/U

O 2.5 2.88 U 2.5 1.4

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 3.2 X 1.91 2 4.33

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.2

O/U

O 0.5 1.62 U 0.5 2.2

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 5.5 0-1 7.5 1-0 5.5 0-2 15 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 11 3-0 21 0-4 101 1-3 41 2-2 21 3-1 23 4-0 51 0-5 351 1-4 81 2-3 51 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 351 2-4 126 3-3 81 4-2 81 5-1 151 3-4 301 4-3 201 5-2 301

Botafogo SP 23 cầu thủ

Jadson Alves de Lima
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Queiróz 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Antônio 28 · M
Số phút 28 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ericson 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Vieira 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Hugo 30 · F
Số phút 45 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley Pinheiro Santos 23 · F
Số phút 28 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thiago Henrique 29 · M
Số phút 45 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan 2 · D
Số phút 11 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Badaró 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Souza 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Inocêncio 22 · D
Số phút 79 Điểm số 4.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
4.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vilar 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wallace 13 · D
Số phút 90 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Brey 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Felipe Santos da Conceição 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Sales 16 · M
Số phút 45 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Caíke 18 · F
Số phút 45 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton Morelli 8 · M
Số phút 62 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin 7 · M
Số phút 62 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hygor 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Goias 22 cầu thủ

Tadeu 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.66 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djalma Silva 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo Camara 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cadu 18 · F
Số phút 8 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Baldória 55 · M
Số phút 3 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Clemente 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Cunha 66 · D
Số phút 16 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio César Gouvea De Souza
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gegê 28 · M
Số phút 3 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Rodrigues 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Rato 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 8 · M
Số phút 8 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luis Fellipe 25 · D
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Felipe 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ribeiro 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lourenço 97 · M
Số phút 82 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe Machado 5 · M
Số phút 87 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos Alves Ferreira 21 · M
Số phút 87 Điểm số 8.34 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luquinhas 35 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kadu 40 · F
Số phút 82 Điểm số 8.18 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
8.18
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Junqueira 17 · M
Số phút 74 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0