VĐQG Ireland Regular Season - 30 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Dundalk
0 - 4 H1 0-2
Đội khách St Patrick's Athl.
Ngày 01:45 · 15/09
Sân đấu Oriel Park · Dundalk
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 30
Ngày 15/09
Sân đấu Oriel Park · Dundalk
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

Dundalk 10% Hòa 45% St Patrick's Athl. 45%

Double chance : draw or St Patrick's Athl.

Bảng xếp hạng · 2026

4 Dundalk 31 trận 41 điểm
1 St Patrick's Athl. 31 trận 56 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ireland Dundalk 0 - 4 St Patrick's Athl.
VĐQG Ireland St Patrick's Athl. 1 - 1 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 2 - 0 St Patrick's Athl.
VĐQG Ireland St Patrick's Athl. 4 - 0 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 1 - 2 St Patrick's Athl.
Aidan Keena Normal Goal · Kiến tạo: Anthony Olusanya St Patrick's Athl.
Anthony Olusanya Yellow Card St Patrick's Athl.
Aidan Keena Normal Goal St Patrick's Athl.
Luke Mulligan Substitution 1 · Kiến tạo: John Ross Wilson Dundalk
Harry Groome Substitution 2 · Kiến tạo: shane tracey Dundalk
Cian dillon Substitution 3 · Kiến tạo: leonardo gaxha Dundalk
Barry Baggley Substitution 1 · Kiến tạo: Darragh Nugent St Patrick's Athl.
Zachary Elbouzedi Substitution 2 · Kiến tạo: James Brown St Patrick's Athl.
leonardo gaxha Yellow Card Dundalk
Aodh Dervin Substitution 4 · Kiến tạo: Harvey Warren Dundalk
Aidan Keena Substitution 3 · Kiến tạo: Ryan Edmondson St Patrick's Athl.
Ryan Sheridan Normal Goal · Kiến tạo: Anthony Olusanya St Patrick's Athl.
Trevor Clarke Substitution 5 · Kiến tạo: Declan McDaid Dundalk
Ryan Sheridan Substitution 4 · Kiến tạo: Christopher Forrester St Patrick's Athl.
Anthony Olusanya Substitution 5 · Kiến tạo: Romal Palmer St Patrick's Athl.
Ryan Edmondson Normal Goal St Patrick's Athl.
Harvey Warren Yellow Card Dundalk

Dundalk

4-2-3-1

Huấn luyện viên C. Kilduff

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Minogue G
  • 12 L. Mulligan D
  • 44 T. Grivosti D
  • 16 E. Vassenin D
  • 3 B. Burns D
  • 6 A. Dervin M
  • 11 R. Teahan M
  • 15 T. Clarke M
  • 8 H. Groome M
  • 7 D. Horgan M
  • 9 C. Dillon F

Cầu thủ dự bị

  • 13 P. Cherrie G
  • 10 Leonardo Gaxha F
  • 23 A. M. Keogh M
  • 27 D. McDaid M
  • 35 S. Safaei G
  • 19 Sean Spaight D
  • 17 S. Tracey M
  • 5 H. Warren D
  • 31 J. Wilson D

St Patrick's Athl.

3-1-4-2

Huấn luyện viên S. Kenny

Đội hình xuất phát

  • 94 J. Anang G
  • 4 J. Redmond D
  • 2 S. Hoare D
  • 24 L. Turner D
  • 6 J. Lennon M
  • 7 Z. Elbouzedi M
  • 48 R. Sheridan M
  • 19 B. Baggley M
  • 3 A. Breslin M
  • 21 A. Olusanya F
  • 9 A. Keena F

Cầu thủ dự bị

  • 1 D. Rogers G
  • 17 R. Palmer M
  • 16 D. Nugent M
  • 33 S. McHale D
  • 11 J. McClelland F
  • 8 C. Forrester M
  • 27 R. Edmondson F
  • 23 J. Brown D
  • 35 S. Rooney F
Dundalk
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
St Patrick's Athl.
293 Chuyền chính xác 262
2 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 9
4 Thủ môn cản phá 0
5 Sút chệch mục tiêu 5
4 Việt vị 3
407 Tổng đường chuyền 375
7 Tổng cú sút 16
2 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 3
0 Sút trúng mục tiêu 8
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
VĐQG Ireland Bet365
Cả trận Hiệp một
Dundalk St Patrick's Athl.

1X2

1 3.2 X 3.7 2 1.95

AH

H +1.5 1.27 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 3.75 X 2.38 2 2.5

AH

H +0.75 1.32 A -0.75 1.16

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 9.5 1-0 13 0-2 11 1-1 7.5 2-0 19 0-3 19 1-2 9 2-1 12 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 23 4-0 67 0-5 67 1-4 29 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 151 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 1-6 126 2-5 67 3-4 67 4-3 81 5-2 126 6-1 401 2-6 151 3-5 126 4-4 126 5-3 201 6-2 501 3-6 351 4-5 351 5-4 401

St Patrick's Athl. 20 cầu thủ

S. Rooney 35 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brown 23 · D
Số phút 32 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Edmondson 27 · F
Số phút 21 Điểm số 7.32 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Forrester 8 · M
Số phút 11 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McClelland 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McHale 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nugent 16 · M
Số phút 32 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Palmer 17 · M
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Rogers 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Anang 94 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Redmond 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hoare 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Turner 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lennon 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Elbouzedi 7 · M
Số phút 58 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sheridan 48 · M
Số phút 79 Điểm số 8.05 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Baggley 19 · M
Số phút 58 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Breslin 3 · M
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Olusanya 21 · F
Số phút 79 Điểm số 7 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Keena 9 · F
Số phút 69 Điểm số 9.35 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
9.35
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
5
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dundalk 20 cầu thủ

J. Wilson 31 · D
Số phút 45 Điểm số 5.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Warren 5 · D
Số phút 21 Điểm số 5.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Tracey 17 · M
Số phút 45 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Spaight 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Safaei 35 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. McDaid 27 · M
Số phút 14 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. M. Keogh 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Gaxha 10 · F
Số phút 35 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Cherrie 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Minogue 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Vassenin 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.05
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mulligan 12 · D
Số phút 45 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Grivosti 44 · D
Số phút 90 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Burns 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Groome 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dervin 6 · M
Số phút 69 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Clarke 15 · M
Số phút 76 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Teahan 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Horgan 7 · M
Số phút 90 Điểm số 5.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Dillon 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0