VĐQG Mexico Apertura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Leon
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Atletico San Luis
Ngày 08:00 · 15/09
Sân đấu Estadio Leon · Leon
Trọng tài Daniel Quintero Huitrón, Mexico
Trạng thái FT
Vòng đấu Apertura - 8
Ngày 15/09
Sân đấu Estadio Leon · Leon
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Quintero Huitrón, Mexico

Dự đoán

Leon 50% Hòa 50% Atletico San Luis 0%

Double chance : Leon or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Leon 8 trận 13 điểm
16 Atletico San Luis 8 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Mexico Leon 2 - 0 Atletico San Luis
VĐQG Mexico Atletico San Luis 1 - 2 Leon
VĐQG Mexico Leon 0 - 1 Atletico San Luis
VĐQG Mexico Atletico San Luis 1 - 2 Leon
VĐQG Mexico Leon 1 - 0 Atletico San Luis
S. Perez Substitution 1 · Kiến tạo: L. Flores Atletico San Luis
J. Lara Yellow Card Leon
D. Cambindo Normal Goal · Kiến tạo: J. Romana Leon
I. Moreno Substitution 1 · Kiến tạo: B. Colula Leon
J. Cortizo Substitution 2 · Kiến tạo: A. Alvarado Leon
I. Rodriguez Substitution 3 · Kiến tạo: F. Beltran Cruz Leon
R. Torres Substitution 2 · Kiến tạo: B. Galdames Atletico San Luis
D. Rodriguez Substitution 3 · Kiến tạo: R. Najera Atletico San Luis
D. Cambindo Normal Goal · Kiến tạo: F. Beltran Cruz Leon
R. Llorente Substitution 4 · Kiến tạo: F. Mora Atletico San Luis
S. Salles-Lamonge Substitution 5 · Kiến tạo: R. Meraz Atletico San Luis
D. Cambindo Substitution 4 · Kiến tạo: I. Diaz Leon
R. Meraz Yellow Card Atletico San Luis
D. Arcila Substitution 5 · Kiến tạo: E. Guerra Leon
B. Galindo Yellow Card Atletico San Luis

Leon

4-1-4-1

Huấn luyện viên Javier Gandolfi

Đội hình xuất phát

  • 23 O. Garcia G
  • 7 I. Moreno D
  • 14 J. Romana D
  • 3 J. Guevara D
  • 26 S. Reyes D
  • 29 I. Rodriguez M
  • 16 J. Cortizo M
  • 20 R. Echeverria M
  • 203 J. Lara M
  • 13 D. Arcila M
  • 27 D. Cambindo F

Cầu thủ dự bị

  • 181 I. Martinez G
  • 185 C. Mora
  • 4 B. Colula D
  • 25 P. Bellon D
  • 33 A. Villegas D
  • 6 F. Beltran Cruz
  • 15 S. Fierro M
  • 18 E. Guerra M
  • 11 I. Diaz F
  • 19 A. Alvarado F

Atletico San Luis

3-4-3

Huấn luyện viên Raul Chabrand

Đội hình xuất phát

  • 25 M. G. Lajud G
  • 30 B. Galindo D
  • 31 E. Aguila D
  • 18 A. Cruz D
  • 2 R. Torres M
  • 21 O. Macias M
  • 10 S. Salles-Lamonge M
  • 17 A. Duarte M
  • 22 R. Llorente F
  • 11 D. Rodriguez F
  • 26 S. Perez F

Cầu thủ dự bị

  • 23 C. I. Lopez De Alba G
  • 6 Juanpe D
  • 5 R. Meraz M
  • 7 B. Galdames M
  • 13 J. Caicedo M
  • 14 M. Garcia M
  • 99 F. Mora F
  • 19 S. Munoz F
  • 8 R. Najera M
  • 20 L. Flores F
Leon
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico San Luis
9 Sút trúng mục tiêu 2
10 Sút chệch mục tiêu 10
23 Tổng cú sút 13
4 Sút bị chặn 1
9 Sút trong vòng cấm 8
14 Sút ngoài vòng cấm 5
11 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
41% Kiểm soát bóng 59%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
391 Tổng đường chuyền 570
336 Chuyền chính xác 514
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
1.53 Bàn thắng kỳ vọng 1.42
0.82 Bàn thua ngăn chặn 0.82
VĐQG Mexico Bet365
Cả trận Hiệp một
Leon Atletico San Luis

1X2

1 1.75 X 3.9 2 4.1

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.38

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.4 X 2.38 2 4

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9 0-2 21 1-1 7 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 34 3-2 21 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 351 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 351 5-4 451 6-3 501

Leon 21 cầu thủ

Oscar García 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Moreno 7 · D
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhohan Romaña 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Guevara 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salvador Reyes 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Rodríguez 29 · M Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordi Cortizo 16 · M
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Echeverría 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Lara 203 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Arcila 13 · M
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diber Cambindo 27 · F
Số phút 80 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Colula 4 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Beltrán 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Alvarado 19 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Díaz 11 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edgar Guerra 18 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irving Martinez 181 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Mora 185 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abraham Villegas Maciel 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Bellón 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Fierro 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico San Luis 21 cầu thủ

Gibran Lajud 25 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Galindo 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eduardo Águila 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldo Cruz 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Román Torres 2 · M
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Macías 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sébastien Salles-Lamonge 10 · M Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Duarte 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafa Llorente 22 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Rodriguez 11 · F
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Pérez Bouquet 26 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Flores 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Galdames 7 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Nájera 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Meraz 5 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Felipe Mora 99 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cesar Lopez 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanpe 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel García Álvarez 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Caicedo 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Muñoz 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0