Đội chủ nhà
Leon
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Atletico San Luis
Ngày 08:00 · 15/09
Sân đấu Estadio Leon · Leon
Trọng tài Daniel Quintero Huitrón, Mexico
Trạng thái FT
Vòng đấu Apertura - 8
Ngày 15/09
Sân đấu Estadio Leon · Leon
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Quintero Huitrón, Mexico
S. Perez Substitution 1 · Kiến tạo: L. Flores
Atletico San Luis
↔
J. Lara Yellow Card
Leon
■
D. Cambindo Normal Goal · Kiến tạo: J. Romana
Leon
●
I. Moreno Substitution 1 · Kiến tạo: B. Colula
Leon
↔
J. Cortizo Substitution 2 · Kiến tạo: A. Alvarado
Leon
↔
I. Rodriguez Substitution 3 · Kiến tạo: F. Beltran Cruz
Leon
↔
R. Torres Substitution 2 · Kiến tạo: B. Galdames
Atletico San Luis
↔
D. Rodriguez Substitution 3 · Kiến tạo: R. Najera
Atletico San Luis
↔
D. Cambindo Normal Goal · Kiến tạo: F. Beltran Cruz
Leon
●
R. Llorente Substitution 4 · Kiến tạo: F. Mora
Atletico San Luis
↔
S. Salles-Lamonge Substitution 5 · Kiến tạo: R. Meraz
Atletico San Luis
↔
D. Cambindo Substitution 4 · Kiến tạo: I. Diaz
Leon
↔
R. Meraz Yellow Card
Atletico San Luis
■
D. Arcila Substitution 5 · Kiến tạo: E. Guerra
Leon
↔
B. Galindo Yellow Card
Atletico San Luis
■
391 Tổng đường chuyền 570
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
1.53 Bàn thắng kỳ vọng 1.42
0.82 Bàn thua ngăn chặn 0.82
VĐQG Mexico Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Leon
Atletico San Luis
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.38
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9 0-2 21 1-1 7 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 34 3-2 21 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 1-6 401 2-5 151 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 351 2-6 501 3-5 251 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 351 5-4 451 6-3 501
Leon 21 cầu thủ
Oscar García 23 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Moreno 7 · D
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhohan Romaña 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Guevara 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salvador Reyes 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Rodríguez 29 · M Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordi Cortizo 16 · M
Số phút 68 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Echeverría 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Lara 203 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Arcila 13 · M
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diber Cambindo 27 · F
Số phút 80 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Colula 4 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Beltrán 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Alvarado 19 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Díaz 11 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edgar Guerra 18 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Irving Martinez 181 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christopher Mora 185 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abraham Villegas Maciel 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Bellón 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Fierro 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico San Luis 21 cầu thủ
Gibran Lajud 25 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Galindo 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Águila 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aldo Cruz 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Román Torres 2 · M
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Macías 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sébastien Salles-Lamonge 10 · M Đội trưởng
Số phút 77 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Duarte 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafa Llorente 22 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Rodriguez 11 · F
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Pérez Bouquet 26 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Flores 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Galdames 7 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Nájera 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roberto Meraz 5 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Mora 99 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cesar Lopez 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juanpe 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel García Álvarez 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Caicedo 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Muñoz 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0