Đội chủ nhà
Ratchaburi
4 - 6 H1 0-3
Đội khách
SHANGHAI SIPG
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Ratchaburi Stadium · Ratchaburi
Trọng tài Jong-Hyeok Kim, South Korea
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Ratchaburi Stadium · Ratchaburi
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài Jong-Hyeok Kim, South Korea
Bảng xếp hạng · 2026
14
Ratchaburi 1 trận 0 điểm
3
SHANGHAI SIPG 1 trận 3 điểm
Đối đầu gần đây
Cúp C1 châu Á
Ratchaburi 4 - 6
SHANGHAI SIPG
P. O. Ampem Normal Goal
SHANGHAI SIPG
●
P. O. Ampem Normal Goal · Kiến tạo: Wu Lei
SHANGHAI SIPG
●
M. Ferreira Yellow Card
SHANGHAI SIPG
■
P. O. Ampem Normal Goal · Kiến tạo: J. Grau
SHANGHAI SIPG
●
S. Allardice Substitution 1 · Kiến tạo: T. Limwannasthian
Ratchaburi
↔
Wu Lei Normal Goal · Kiến tạo: Yue Xin
SHANGHAI SIPG
●
Tana Substitution 2 · Kiến tạo: E. Panya
Ratchaburi
↔
J. Curran Substitution 3 · Kiến tạo: D. Ting
Ratchaburi
↔
Rafael Bilu Substitution 4 · Kiến tạo: C. Poomkaew
Ratchaburi
↔
Wu Lei Substitution 1 · Kiến tạo: Leonardo
SHANGHAI SIPG
↔
P. O. Ampem Substitution 2 · Kiến tạo: Liu Zhurun
SHANGHAI SIPG
↔
Bruno Mendes Substitution 5 · Kiến tạo: N. Rakotoharimalala
Ratchaburi
↔
Yue Xin Substitution 3 · Kiến tạo: Fu Huan
SHANGHAI SIPG
↔
M. Ferreira Substitution 4 · Kiến tạo: Jean Claude
SHANGHAI SIPG
↔
N. Rakotoharimalala Normal Goal · Kiến tạo: C. Poomkaew
Ratchaburi
●
R. Mesa Yellow Card
Ratchaburi
■
T. Limwannasthian Yellow Card
Ratchaburi
■
O. Melendo Substitution 5 · Kiến tạo: M. Orr
SHANGHAI SIPG
↔
N. Rakotoharimalala Normal Goal · Kiến tạo: J. Viera
Ratchaburi
●
J. Grau Normal Goal
SHANGHAI SIPG
●
N. Rakotoharimalala Normal Goal · Kiến tạo: T. Aggoun
Ratchaburi
●
E. Panya Normal Goal · Kiến tạo: N. Rakotoharimalala
Ratchaburi
●
Leonardo Normal Goal
SHANGHAI SIPG
●
493 Tổng đường chuyền 436
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
2.74 Bàn thắng kỳ vọng 2.18
-0.42 Bàn thua ngăn chặn -0.42
Cúp C1 châu Á Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Ratchaburi
SHANGHAI SIPG
AH
H +1.75 1.12 A -1.75 1.1
AH
H +0.75 1.23 A -0.75 1.2
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 9.5 1-0 10 0-2 13 1-1 7 2-0 15 0-3 23 1-2 10 2-1 11 3-0 26 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 29 4-1 41 5-0 101 0-6 151 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 1-6 151 2-5 101 3-4 81 4-3 81 5-2 126 3-5 151 4-4 151
Ratchaburi 22 cầu thủ
Kampol Pathomakkakul 99 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 4.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse Curran 27 · D
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Khemdee 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarek Aggoun 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sai Van Wermeskerken 31 · D
Số phút 90 Điểm số 4.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roque Mesa 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Scott Allardice 48 · M
Số phút 45 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Dominguez Placeres 6 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Viera 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Bilú 7 · M
Số phút 55 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Mendes 9 · F
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thossawat Limwannasthian 28 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Ting 5 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ekanit Panya 21 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chotipat Poomkaew 88 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Njiva Rakotoharimalala 92 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 10 BT 3 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nopphon Lakhonphon 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ukrit Wongmeema 97 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adisorn Promrak 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sanchai Nonthasila 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sorawit Panthong 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phongsakorn Sangkasopha 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SHANGHAI SIPG 23 cầu thủ
Yan Junling 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Campos 44 · D
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Guangtai Jiang 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhen Wei 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Zhenao 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Melendo 21 · M
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaume Grau 16 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateus Vital 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yue Xin 28 · M
Số phút 70 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wu Lei 7 · F Đội trưởng
Số phút 63 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prince Ampem 17 · F
Số phút 63 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Zhurun 33 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo 45 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fu Huan 23 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Claude Aziangbe 8 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Orr 14 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chen Wei 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Zhiliang 53 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Shenchao 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Linpeng 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Shiyuan 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuan Zhang 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lu Yongtao 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0