VĐQG Ireland Regular Season - 30 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Waterford
2 - 2 H1 1-1
Đội khách Derry City
Ngày 01:45 · 15/09
Sân đấu Regional Sports Centre · Waterford
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 30
Ngày 15/09
Sân đấu Regional Sports Centre · Waterford
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Waterford 10% Hòa 45% Derry City 45%

Double chance : draw or Derry City

Bảng xếp hạng · 2026

8 Waterford 31 trận 34 điểm
5 Derry City 31 trận 38 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ireland Waterford 2 - 2 Derry City
VĐQG Ireland Derry City 2 - 4 Waterford
VĐQG Ireland Waterford 2 - 2 Derry City
VĐQG Ireland Derry City 4 - 2 Waterford
VĐQG Ireland Waterford 1 - 2 Derry City
Adam O'Reilly Normal Goal · Kiến tạo: James Clarke Derry City
Adam O'Reilly Yellow Card Derry City
James Clarke Yellow Card Derry City
Evan McLaughlin Normal Goal Waterford
Michael Duffy Normal Goal · Kiến tạo: Brandon·Fleming Derry City
Padraig Amond Normal Goal · Kiến tạo: Bernardo Piexoto Couto Waterford
Liam Boyce Yellow Card Derry City
Evan McLaughlin Substitution 1 · Kiến tạo: Sam Glenfield Waterford
Noah Mawene Substitution 2 · Kiến tạo: Luke Heeney Waterford
C.Noonan Substitution 3 · Kiến tạo: Dean Mcmenamy Waterford
Sam Glenfield Yellow Card Waterford
James Clarke Substitution 1 · Kiến tạo: Ellis Chapman Derry City
Darragh Burns Yellow Card Derry City
Darragh Burns Substitution 2 · Kiến tạo: Kévin Santos Derry City
Mark Gerard Connolly Yellow Card Derry City
Ciaran Grogan Yellow Card Derry City

Waterford

4-4-2

Huấn luyện viên G. Coughlan

Đội hình xuất phát

  • 1 S. McMullan G
  • 16 H. Cann D
  • 5 J. Mahon D
  • 13 K. Long D
  • 3 Benny Couto D
  • 20 J. Voilås M
  • 8 E. McLaughlin M
  • 7 N. Mawene M
  • 10 C. Noonan M
  • 18 T. Lonergan F
  • 9 P. Amond F

Cầu thủ dự bị

  • 27 D. McMenamy M
  • 56 A. Brennan D
  • 6 J. Ashton D
  • 32 G. Amedu D
  • 21 Arlo Ricky Hugh Doherty G
  • 19 S. Glenfield M
  • 15 L. Heeney M
  • 17 J. Faria M
  • 12 B. McKenzie D

Derry City

3-4-3

Huấn luyện viên Mark Connolly

Đội hình xuất phát

  • 13 Tom Norcott G
  • 23 C. Dummigan D
  • 4 J. Stott D
  • 3 Patrick McClean D
  • 12 D. Burns M
  • 17 N. Twisk M
  • 8 A. O'Reilly M
  • 19 B. Fleming M
  • 27 L. Boyce F
  • 7 M. Duffy F
  • 15 J. Clarke F

Cầu thủ dự bị

  • 22 C. Barr D
  • 14 E. Chapman M
  • 25 Christy Grogan D
  • 24 Brooklyn Lyons-Foster D
  • 1 B. Maher G
  • 21 Kévin Santos M
  • 29 T. Smith F
  • 28 J. Olayinka M
  • 11 G. Whyte M
Waterford
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Derry City
129 Chuyền chính xác 292
10 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 7
4 Sút bị chặn 8
12 Free Kicks 16
6 Sút trúng mục tiêu 2
6 Sút chệch mục tiêu 4
237 Tổng đường chuyền 382
16 Tổng cú sút 14
1 Thẻ vàng 5
7 Phạt góc 5
0 Thủ môn cản phá 4
0 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
39% Kiểm soát bóng 61%
VĐQG Ireland Bet365
Cả trận Hiệp một
Waterford Derry City

1X2

1 2.55 X 3.5 2 2.4

AH

H +1.5 1.18 A -1.5 1.16

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 3.2 X 2.3 2 3

AH

H +0.75 1.23 A -0.75 1.21

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 11 1-0 11 0-2 13 1-1 7 2-0 15 0-3 23 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 41 1-3 19 2-2 12 3-1 19 4-0 51 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 301 1-5 81 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 201 2-5 101 3-4 67 4-3 67 5-2 101 6-1 251 2-6 301 3-5 151 4-4 126 5-3 151 6-2 301 4-5 401

Waterford 20 cầu thủ

D. McMenamy 27 · M
Số phút 26 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. McKenzie 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Faria 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Heeney 15 · M
Số phút 26 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Glenfield 19 · M
Số phút 26 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arlo Ricky Hugh Doherty 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Amedu 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ashton 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Brennan 56 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McMullan 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Cann 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Long 13 · D
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mahon 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benny Couto 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Voilås 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Noonan 10 · M
Số phút 64 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mawene 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. McLaughlin 8 · M
Số phút 64 Điểm số 7.14 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Amond 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.72 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.72
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lonergan 18 · F
Số phút 90 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.69
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Derry City 20 cầu thủ

G. Whyte 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Olayinka 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Barr 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Chapman 14 · M
Số phút 17 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christy Grogan 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brooklyn Lyons-Foster 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Maher 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Santos 21 · M
Số phút 14 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Smith 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Norcott 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Dummigan 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stott 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick McClean 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Burns 12 · M
Số phút 76 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Twisk 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. O'Reilly 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.52 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Fleming 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Boyce 27 · F
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Duffy 7 · F
Số phút 90 Điểm số 8.19 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.19
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Clarke 15 · F
Số phút 73 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0